absolute pitch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối: "absolute pitch" là khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện để xác định chính xác cao độ (tần số) của một âm thanh mà không cần tham chiếu đến một nốt nhạc có sẵn nào khác. Người có khả năng này có thể nghe một nốt nhạc và gọi tên nó ngay lập tức (ví dụ: nốt Đô, Rê, Mi...).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối, vì vậy cô ấy có thể cho bạn biết rằng âm thanh của chuông cửa là nốt Sol thăng chính xác.)
- (Nhiều nhạc sĩ luyện tập nhiều năm để phát triển khả năng nhận diện cao độ tương đối, nhưng khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối thường là một món quà bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have absolute pitch": sở hữu khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối.
- Having absolute pitch helps a conductor quickly identify wrong notes during rehearsals. (Sở hữu khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối giúp một nhạc trưởng nhanh chóng xác định các nốt sai trong buổi tập.)
- "to test for absolute pitch": kiểm tra khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối.
- The music teacher tested the student for absolute pitch by playing random notes on the piano. (Giáo viên âm nhạc đã kiểm tra khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối của học sinh bằng cách chơi các nốt ngẫu nhiên trên đàn piano.)
Biến thể và từ gần giống
- Perfect pitch (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối.
- Perfect pitch is rare, occurring in less than 1% of the population. (Khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối là hiếm, xảy ra ở ít hơn 1% dân số.)
- Relative pitch (danh từ): khả năng xác định cao độ dựa trên mối tương quan với một nốt tham chiếu, trái ngược với absolute pitch.
- Unlike absolute pitch, relative pitch can be learned through ear training. (Không giống như khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối, khả năng nhận diện cao độ tương đối có thể học được thông qua luyện tập thính giác.)
Từ đồng nghĩa
- Perfect pitch: khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối (thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Absolute hearing: thính giác tuyệt đối (thuật ngữ ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "absolute pitch".
Thành ngữ liên quan
- A gift of absolute pitch: món quà của khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối (thường dùng để chỉ tài năng bẩm sinh).
- Her gift of absolute pitch made her a prodigy in the music world. (Món quà khả năng nhận diện cao độ tuyệt đối của cô ấy đã khiến cô trở thành một thần đồng trong thế giới âm nhạc.)